Cách tính giá in 3D
Giá vốn một sản phẩm in 3D gồm năm khoản: tiền nhựa, tiền điện, khấu hao máy, tiền công xử lý và phụ kiện đóng gói. Cộng xong nhân thêm phần dự phòng in hỏng để ra giá vốn, rồi nhân biên lãi mục tiêu để ra giá bán. Nếu bán qua sàn thì phí sàn phải được giải ngược chứ không cộng thẳng.
Mục lục bài viết
Giá vốn in 3D gồm tiền nhựa, tiền điện, khấu hao máy, tiền công xử lý kỹ thuật và phụ kiện đóng gói. Cộng các khoản này, nhân thêm dự phòng in hỏng để ra giá vốn, rồi nhân biên lãi mục tiêu để ra giá bán.
- Giá vốn = chi phí gốc × (1 + % dự phòng in hỏng)
- Giá bán = giá vốn × (1 + % biên lãi)
- Bán qua sàn thì phải giải ngược phí sàn trên giá bán.
Năm khoản làm nên giá vốn
Ba khoản đầu là chi phí máy móc và vật tư, tính được chính xác. Hai khoản sau là chi phí của bạn, phải tự quyết định.
1. Tiền nhựa
Khoản dễ thấy nhất và thường là khoản lớn nhất. Quy đổi từ giá mỗi kg sang số tiền cho một sản phẩm:
Tiền nhựa = (số gram ÷ 1000) × giá mỗi kg
Số gram lấy từ slicer sau khi cắt lớp, không phải cân sản phẩm đã in xong — vì slicer đã tính cả phần support, brim và purge khi đổi màu, những thứ bạn trả tiền nhưng vứt đi. Xem thêm chi phí nhựa in 3D.
2. Tiền điện
Tiền điện = công suất trung bình (kW) × số giờ in × giá điện (đ/kWh)
Công suất trung bình khi in thấp hơn nhiều so với con số trên tem máy — tem ghi công suất đỉnh lúc gia nhiệt bàn và đầu phun. Chi tiết ở bài tiền điện máy in 3D.
3. Khấu hao máy
Khấu hao = (giá mua máy ÷ tổng số giờ chạy dự kiến) × số giờ in
Đây là khoản hay bị bỏ quên nhất, vì nó không phát sinh tiền mặt tại thời điểm in. Nhưng máy sẽ hỏng, và tiền mua máy tiếp theo phải đến từ đâu đó. Xem khấu hao máy in 3D để biết cách chọn số giờ tuổi thọ.
4. Tiền công xử lý kỹ thuật
Tiền công = số giờ bạn bỏ ra × đơn giá giờ công
Tính thời gian thiết kế, chỉnh file, setup máy, gỡ support và hoàn thiện sau in. Không tính thời gian máy chạy — lúc đó bạn không làm gì.
5. Phụ kiện và đóng gói
Móc khoá, vòng khoen, nam châm, switch, hộp, túi zip, tem dán. Tính theo đơn giá mỗi cái:
Đơn giá mỗi cái = giá cả pack ÷ số cái trong pack
Công thức đầy đủ
Ghép năm khoản trên rồi cộng hai lớp phần trăm:
Chi phí gốc = tiền nhựa + tiền điện + khấu hao + tiền công + phụ kiện
Giá vốn = chi phí gốc × (1 + % dự phòng in hỏng)
Giá bán = giá vốn × (1 + % biên lãi)
Thứ tự quan trọng. Dự phòng in hỏng nhân vào trước, vì khi in hỏng bạn mất cả nhựa lẫn điện lẫn giờ máy. Biên lãi nhân vào sau, trên nền giá vốn đã bao gồm dự phòng.
Nếu in nhiều sản phẩm trên một khay: chia cho số lượng trước rồi mới làm tròn. Làm tròn tổng rồi chia sẽ âm thầm cho ra giá dưới giá vốn — ví dụ tổng 10.000đ chia 3 được 3.333đ, làm tròn xuống 3.000đ, nhân lại 3 chỉ còn 9.000đ.
Ví dụ tính trọn một sản phẩm
Một móc khoá PLA, in 45 phút, 18 gram nhựa, in 1 cái mỗi lần.
- Cuộn PLA 1kg giá 260.000đ
- Máy giá 12.000.000đ, dự kiến chạy 5.000 giờ
- Công suất trung bình khi in 0,15 kW
- Giá điện 3.200 đ/kWh (bậc 3)
- Giờ công 50.000 đ/giờ, mất 6 phút gỡ support và hoàn thiện
- Túi zip + tem: 1.500đ
- Dự phòng in hỏng 15%, biên lãi 50%
| Khoản | Cách tính | Số tiền |
|---|---|---|
| Nhựa | 18 ÷ 1000 × 260.000 | 4.680đ |
| Điện | 0,15 × 0,75 × 3.200 | 360đ |
| Khấu hao máy | 12.000.000 ÷ 5.000 × 0,75 | 1.800đ |
| Tiền công | 0,1 giờ × 50.000 | 5.000đ |
| Túi + tem | — | 1.500đ |
| Chi phí gốc | cộng lại | 13.340đ |
| Dự phòng in hỏng | 13.340 × 15% | 2.001đ |
| Giá vốn | 13.340 × 1,15 | 15.341đ |
| Biên lãi 50% | 15.341 × 50% | 7.671đ |
| Giá bán đề xuất | 15.341 × 1,5 | 23.012đ |
Làm tròn lên bội số 500đ cho dễ đọc: giá vốn 15.500đ, giá bán 23.500đ.
Điều đáng chú ý trong bảng trên: tiền công 5.000đ lớn hơn tổng của điện và khấu hao cộng lại. Với sản phẩm nhỏ in nhanh, chi phí lớn nhất thường là thời gian của bạn, không phải nhựa. Đó là lý do in một khay 20 cái luôn rẻ hơn 20 lần in một cái — tiền công setup được chia đều.
Tính thử với số liệu của bạn Nhập thời gian in, số gram và thông số máy để ra bảng bóc tách giống hệt bảng trên. Miễn phí, không cần đăng nhập.Khi bán qua sàn thương mại điện tử
Phí sàn tính theo phần trăm trên giá bán, không phải trên giá vốn. Nghĩa là không thể cộng thẳng phần trăm phí vào giá vốn — phải giải ngược:
Giá bán = [giá vốn × (1 + % biên lãi)] ÷ (1 − % phí sàn)
Lấy ví dụ móc khoá ở trên, bán trên sàn với phí sàn 9,5% cộng phí xử lý giao dịch 4,91%, tổng 14,41%, kèm phí hạ tầng 3.000đ mỗi đơn:
Chi phí thực tế = 15.341 + 3.000 = 18.341đ
Cộng biên lãi 50% = 18.341 × 1,5 = 27.512đ
Chia cho (1 − 0,1441) = 27.512 ÷ 0,8559 = 32.143đ → làm tròn 32.500đ
So với 23.500đ khi bán trực tiếp. Chênh lệch gần 9.000đ cho một món 23 nghìn — đó là toàn bộ lý do vì sao nhiều shop bán trên sàn mà không có lãi: họ lấy giá bán trực tiếp đem lên sàn.
Chi tiết từng loại phí và cách lấy đúng con số ở báo giá in 3D trên Shopee và TikTok Shop.
Bốn sai lầm hay gặp
Chỉ tính tiền nhựa
Trong ví dụ trên, nhựa là 4.680đ nhưng giá vốn là 15.341đ. Tính mỗi nhựa rồi nhân đôi cho "chắc ăn" vẫn ra 9.360đ, tức bán dưới giá vốn mà tưởng đang lãi 100%.
Bỏ qua khấu hao vì máy đã mua rồi
Máy đã mua là chi phí chìm, đúng. Nhưng máy sẽ hỏng sau vài nghìn giờ, và nếu giá bán không chứa khoản này thì tiền mua máy mới phải lấy từ lợi nhuận — tức là bạn đang bào mòn vốn chứ không phải kinh doanh.
Lấy công suất trên tem máy để tính điện
Tem ghi công suất đỉnh. Dùng số đó tính ra tiền điện cao gấp hai đến ba lần thực tế. Khoản này nhỏ nên sai cũng không chết, nhưng nó làm bạn mất niềm tin vào cả bảng tính.
Đặt dự phòng in hỏng bằng 0 vì "in ít khi hỏng"
Đặt 0% nghĩa là mỗi lần in hỏng, tiền bù đến từ lợi nhuận của các đơn khác. Cách đúng là đếm tỷ lệ hỏng thật trong một tháng rồi dùng đúng con số đó.
Câu hỏi thường gặp
Cách tính giá in 3D gồm những chi phí nào?
Giá vốn một sản phẩm in 3D gồm năm khoản: tiền nhựa theo gram và giá mỗi kg, tiền điện theo công suất máy nhân giờ in, khấu hao máy theo giờ chạy, tiền công xử lý kỹ thuật, và chi phí phụ kiện đóng gói. Cộng xong nhân thêm phần dự phòng in hỏng, rồi nhân biên lãi mục tiêu để ra giá bán.
Dự phòng in hỏng nên để bao nhiêu phần trăm?
Không có con số đúng chung. Cách xác định là đếm số lần in hỏng trên tổng số lần in trong một tháng của chính bạn. Nếu cứ 20 bản in có 3 bản phải bỏ thì tỷ lệ hỏng là 15%. Mẫu mới, chi tiết mảnh hoặc nhựa khó in cần mức cao hơn hàng quen tay.
Có nên tính tiền công vào giá in 3D không?
Có. Thời gian thiết kế, chỉnh file, setup máy và hoàn thiện sau in là chi phí thật dù bạn tự làm. Bỏ qua nó nghĩa là bạn đang trả lương cho chính mình bằng không, và giá đó sẽ không thuê được người khác làm thay khi đơn tăng.