Không bỏ sót chi phí
Nhựa, điện, khấu hao, công xử lý và phụ kiện nằm cùng một phép tính.
Công cụ miễn phí cho người làm in 3D
Nhập gram nhựa và thời gian in để biết giá vốn, giá bán đề xuất và khoản nào đang ăn vào lợi nhuận.
Nhựa, điện, khấu hao, công xử lý và phụ kiện nằm cùng một phép tính.
Thêm dự phòng in hỏng và tỷ lệ cộng thêm theo cách tính của bạn.
Lưu thông số máy, vật liệu và sản phẩm để tính nhanh cho lần sau.
Bắt đầu thật nhẹ
Giá vốn không chỉ là tiền nhựa. Công thức của công cụ gồm tiền nhựa, tiền điện, khấu hao máy và tiền công; phụ kiện có thể được cộng thêm khi cần. Dự phòng in hỏng và tỷ lệ cộng thêm được áp dụng theo cài đặt của bạn.
Ví dụ minh họa: với 18g nhựa PLA giá 260.000đ/kg, in 45 phút, công suất trung bình 0,15kW, máy 12.000.000đ phân bổ trong 5.000 giờ, 0,1 giờ công ở mức 50.000đ/giờ và túi tem 1.500đ, chi phí gốc là 13.340đ. Thêm dự phòng 15% cho ra giá vốn 15.341đ; tỷ lệ cộng thêm 50% cho ra giá bán đề xuất 23.012đ. Đây là một bộ giả định minh họa, không phải mức giá chung.
Tiền nhựa = (gram ÷ 1000) × giá mỗi kg. Tiền điện = công suất trung bình × giờ in × giá điện. Khấu hao = (giá máy ÷ tổng giờ chạy dự kiến) × giờ in. Tiền công = giờ xử lý × đơn giá giờ công.
Đọc sâu hơn về chi phí nhựa, tiền điện, khấu hao và phí sàn.
Công cụ tách tiền nhựa, điện, khấu hao máy và tiền công; phụ kiện có thể được cộng vào khi sử dụng.
Không nhất thiết. Trong công thức này, tỷ lệ cộng thêm được nhân trên giá vốn để ra giá bán đề xuất; đây là markup-style, không phải tỷ lệ lợi nhuận trên doanh thu.
Nên lấy gram nhựa và thời gian in từ slicer để kết quả phản ánh đúng lần in, bao gồm phần support hoặc purge nếu slicer tính vào đó.
Công cụ tiếp theo
Mở công cụ tạo bảng tên — Tạo bảng tên hoặc móc khóa trước, sau đó tính chi phí in nếu cần.