Xuất file G-code để tính giá
File G-code là kết quả slicer xuất ra sau khi cắt lớp mô hình. Ngoài đường đi của đầu phun, nó ghi sẵn thời gian in dự kiến và số gram nhựa cho từng loại — đúng hai con số bạn cần để tính giá. Đọc từ file chính xác hơn nhớ hoặc ước lượng.
Mục lục bài viết
File G-code là file slicer xuất ra sau khi cắt lớp mô hình. Nó chứa thời gian in dự kiến và lượng nhựa cần dùng, nên có thể nhập vào công cụ tính giá thay vì gõ tay hai số này.
- Cần lấy: thời gian in và số gram nhựa.
- Nguồn file: Bambu Studio, OrcaSlicer, PrusaSlicer hoặc Cura.
File G-code là gì
Slicer nhận mô hình 3D (STL, 3MF, STEP) và chuyển thành danh sách lệnh cho máy in: đi tới toạ độ nào, đùn bao nhiêu nhựa, nhiệt độ bao nhiêu. Danh sách lệnh đó là file G-code.
Ở phần đầu và cuối file, slicer ghi thêm các dòng chú thích tóm tắt: thời gian in dự kiến, tổng lượng nhựa theo gram và theo mét, loại nhựa dùng cho từng đầu phun, cấu hình máy. Đây là phần dùng được cho việc tính giá.
Một số slicer xuất ra file .gcode.3mf thay vì .gcode thuần.
Đó là file nén chứa G-code cùng dữ liệu khay in bên trong — vẫn đọc được thông tin
tương tự.
Các bước
- Sắp xếp khay in đúng số lượng bạn định in một lần. Thời gian và lượng nhựa slicer báo là cho cả khay, không phải một sản phẩm. In 20 cái một khay rẻ hơn nhiều so với 20 lần in một cái, và con số này phải phản ánh đúng cách bạn thật sự in.
- Bấm Slice để slicer tính toán.
- Xuất file ra máy. Vị trí nút tuỳ slicer, xem bảng dưới.
- Nhập vào công cụ tính giá.
Vị trí nút xuất ở từng slicer
| Slicer | Đường đi | Đuôi file |
|---|---|---|
| Bambu Studio | Slice plate, rồi mở menu cạnh nút Slice/Print, hoặc File → Export → Export plate sliced file | .gcode.3mf hoặc .gcode |
| OrcaSlicer | Tương tự Bambu Studio: Slice plate → Export plate sliced file | .gcode.3mf hoặc .gcode |
| PrusaSlicer | Slice now → Export G-code | .gcode |
| Cura | Slice → Save to Disk hoặc Save to File | .gcode |
Nếu bạn quen bấm Print để gửi thẳng sang máy qua mạng, hãy dùng Export thay vì Print ít nhất một lần cho mỗi mẫu mới — bạn cần file nằm trên máy tính để đọc số liệu.
Đọc được những gì từ file
- Thời gian in dự kiến cho cả khay.
- Số gram nhựa, tách riêng từng loại nếu bạn in nhiều màu hoặc nhiều vật liệu.
- Tên loại nhựa theo cấu hình bạn chọn trong slicer, dùng để đối chiếu với thư viện nhựa của bạn.
- Tên slicer đã tạo file.
Số gram trong file đã bao gồm support, brim và phần nhựa xả ra khi đổi màu — tức là toàn bộ nhựa bạn trả tiền, kể cả phần vứt đi. Đó là lý do con số này đáng tin hơn việc cân sản phẩm đã in xong. Xem thêm ở chi phí nhựa in 3D.
Vài lưu ý về độ chính xác
Thời gian là dự kiến, không phải thời gian thật. Máy chạy chậm hơn hoặc nhanh hơn tuỳ tốc độ thực tế, độ rung, và việc có phải dừng giữa chừng không. Với mục đích tính giá thì sai số này chấp nhận được; nếu bạn thấy máy luôn chậm hơn dự kiến khoảng 10%, có thể cộng thêm cho đúng.
Đổi thông số là phải slice lại. Đổi độ dày lớp, mật độ điền, tốc độ hay bật tắt support đều làm cả thời gian lẫn lượng nhựa thay đổi. File cũ không còn đúng.
File G-code gắn với một máy cụ thể. File cắt cho máy này chạy trên máy khác có thể sai hoặc hỏng bản in. Khi so giá giữa các máy, phải slice riêng cho từng máy.
Câu hỏi thường gặp
File G-code dùng để tính giá lấy từ đâu?
File G-code lấy từ slicer sau khi bạn đã sắp xếp khay in và bấm Slice. Bambu Studio, OrcaSlicer, PrusaSlicer và Cura đều có chức năng xuất file G-code hoặc file plate đã slice.
File G-code cho công cụ biết những số nào?
File G-code thường cho biết thời gian in dự kiến và lượng nhựa cần dùng. Đây là hai số quan trọng nhất để tính tiền nhựa, tiền điện và khấu hao theo giờ máy chạy.
Nhập file G-code vào Inkiri có tải file lên máy chủ không?
Không. File được đọc ngay trên trình duyệt để lấy thời gian in và số gram nhựa, không tải lên máy chủ.