Chi phí nhựa in 3D
Tiền nhựa cho một sản phẩm bằng số gram chia 1000 rồi nhân giá mỗi kg của nhựa đang dùng. Số gram phải lấy từ slicer sau khi cắt lớp, không phải cân sản phẩm đã in xong — vì slicer tính cả support, brim và phần purge khi đổi màu.
Mục lục bài viết
Chi phí nhựa in 3D bằng số gram nhựa chia 1000 rồi nhân giá mỗi kg của loại nhựa đang dùng. Nên lấy số gram từ slicer sau khi cắt lớp vì con số này bao gồm support, brim, raft, skirt và purge.
- Công thức: tiền nhựa = (gram ÷ 1000) × giá/kg.
- Nguồn số gram: slicer, không phải cân sản phẩm hoàn thiện.
Công thức
Tiền nhựa = (số gram ÷ 1000) × giá mỗi kg
PLA 1kg giá 260.000đ, sản phẩm dùng 18 gram:
18 ÷ 1000 × 260.000 = 4.680đ
Nếu một sản phẩm dùng nhiều loại nhựa — thân màu trắng, chi tiết màu đen — thì tính riêng từng loại theo giá/kg của nó rồi cộng lại. Đừng lấy giá trung bình, vì nhựa màu đặc biệt hoặc nhựa silk thường đắt hơn nhựa cơ bản đáng kể.
Lấy số gram ở đâu
Sau khi cắt lớp, slicer báo lượng nhựa cần dùng. Bambu Studio, OrcaSlicer, PrusaSlicer và Cura đều hiển thị con số này ngay cạnh thời gian in dự kiến.
Đây là con số đúng để tính tiền, vì nó bao gồm cả những phần bạn trả tiền nhưng vứt đi:
- Support — cấu trúc đỡ phần nhô ra, bẻ bỏ sau khi in.
- Brim và raft — vành bám bàn, cắt bỏ khi hoàn thiện.
- Purge / prime tower — nhựa xả ra khi đổi màu. Với máy nhiều màu như AMS, phần này có thể lớn hơn cả sản phẩm nếu đổi màu nhiều lần.
- Skirt — vòng mồi đầu phun.
Cân sản phẩm đã hoàn thiện sẽ bỏ sót toàn bộ những khoản trên. Với một món in nhiều màu, chênh lệch giữa "cân được" và "slicer báo" có thể gấp đôi.
Nếu bạn không muốn gõ tay, file G-code do slicer xuất ra đã chứa sẵn cả thời gian in lẫn số gram từng loại nhựa. Xem cách xuất file G-code để tính giá.
Dùng giá thật bạn mua
Giá nhựa phụ thuộc loại, thương hiệu và nơi mua. PLA cơ bản phổ thông nhất, dễ in, thường nằm ở khoảng 220.000 – 280.000đ/kg tại các cửa hàng vật tư in 3D trong nước (tháng 08/2026). PETG, ABS, TPU hay nhựa màu đặc biệt chênh lệch lớn giữa nhà cung cấp — không có con số chung có ý nghĩa.
Cách đúng: điền giá thật trên hoá đơn mua hàng của bạn vào công cụ. Nếu mua theo thùng, giá mỗi kg thấp hơn giá lẻ. Nhưng đừng dùng giá sỉ thấp nhất từng mua được nếu bạn không chắc mua lại được với giá đó — giá vốn nên phản ánh chi phí thay thế, tức số tiền cho kg tiếp theo, không phải kg đã mua tháng trước.
Nhựa hỏng và hao hụt
Nhựa để lâu hút ẩm, in ra bị giòn hoặc nổ lép bép; đoạn cuối cuộn hay bị rối và đứt. Đây là hao hụt thật nhưng không thuộc về một sản phẩm cụ thể nào.
Cách xử lý gọn nhất là không cộng vào giá nhựa, mà để chung vào phần dự phòng in hỏng ở bước cuối — nơi đã tính cả nhựa lẫn điện lẫn giờ máy bị mất. Xem cách tính giá in 3D để biết vị trí của khoản này trong công thức.
Câu hỏi thường gặp
Chi phí nhựa in 3D tính bằng công thức nào?
Tiền nhựa bằng số gram nhựa chia 1000 rồi nhân giá mỗi kg của loại nhựa đang dùng. Nếu sản phẩm dùng nhiều loại nhựa thì tính riêng từng loại theo giá/kg của nó rồi cộng lại.
Nên lấy số gram từ slicer hay cân sản phẩm đã in?
Nên lấy số gram từ slicer sau khi cắt lớp. Con số này bao gồm support, brim, raft, skirt và purge khi đổi màu, tức những phần bạn vẫn phải trả tiền dù không nằm lại trên sản phẩm hoàn thiện.
Nhựa hỏng và hao hụt có cộng thẳng vào giá nhựa không?
Không nên cộng thẳng vào từng kg nhựa. Cách gọn hơn là đưa hao hụt vào phần dự phòng in hỏng ở cuối công thức, vì khi in hỏng bạn mất cả nhựa, điện, giờ máy và thời gian xử lý.
Đọc tiếp
Cách tính giá in 3D
Công thức đầy đủ và ví dụ tính trọn một sản phẩm.
Xuất file G-code
Lấy số gram và thời gian in chính xác từ slicer.
Nguồn
- Khoảng giá PLA tra ngày 16/08/2026 từ các cửa hàng vật tư in 3D trong nước: Cubic3, 3D Shop Việt Nam, Việt Machine.