Menu

In 3D FDM giá bao nhiêu? So sánh 4 vật liệu

Giá in 3D FDM phụ thuộc chính vào loại nhựa, kích thước mô hình và thông số in. Cùng 1 file nhưng chọn PLA hay TPU có thể chênh 2-3 lần giá.

Cập nhật 25/08/2026 · Inkiri

Mục lục bài viết
  1. So sánh 4 vật liệu
  2. Giá theo kích thước
  3. Chọn vật liệu theo ứng dụng
  4. Ví dụ thực tế
  5. Câu hỏi thường gặp
Trả lời nhanh
  • Mô hình nhỏ 5-10cm: 50.000-200.000đ
  • Mô hình trung 15-20cm: 200.000-800.000đ
  • Mô hình lớn 30cm+: 1.000.000đ trở lên
  • PLA rẻ nhất, TPU đắt nhất
  • Giá trên đã bao gồm in hoàn thiện (chưa gồm sơn/nhũ)

Tính giá chính xác cho file của bạn — nhập gram và giờ in, tool bóc tách chi phí. Mở công cụ tính giá →

So sánh 4 vật liệu FDM phổ biến

Bảng so sánh
  • PLA — 900-1.200đ/g | 260-350k/kg
    Ưu: Rẻ, dễ in, nhiều màu, không cần buồng kín
    Nhược: Giòn, chịu nhiệt dưới 60°C
  • PETG — 1.000-1.500đ/g | 300-450k/kg ⭐
    Ưu: Bền, chịu nhiệt 80°C, chống va đập
    Nhược: Có thể chảy bệt nếu sai thông số
  • ABS — 1.200-1.800đ/g | 350-550k/kg
    Ưu: Chịu nhiệt 100°C, bền, chống hóa chất
    Nhược: Cần buồng kín, có mùi khi in
  • TPU — 1.500-2.500đ/g | 450-750k/kg
    Ưu: Mềm dẻo, chống sốc, đàn hồi
    Nhược: In chậm, kén máy, khó căn chỉnh

Giá theo kích thước mô hình

Ước tính dưới đây dựa trên mô hình infill 15%, layer 0.2mm, tốc độ in trung bình. Giá thật phụ thuộc vào độ phức tạp, support và tỷ lệ inffill.

Khoảng giá (đã gồm in hoàn thiện)
  • Figurine 10cm: PLA 80-150k | PETG 120-200k | ABS 150-250k | TPU 200-350k
  • Mô hình 15cm: PLA 200-400k | PETG 280-550k | ABS 320-650k | TPU 450-900k
  • Mô hình 20cm: PLA 400-800k | PETG 550-1.1M | ABS 650-1.3M | TPU 900-1.8M
  • Mô hình 30cm: PLA 1-2.5M | PETG 1.4-3.5M | ABS 1.7-4.2M | TPU 2.3-6M

Chọn vật liệu theo ứng dụng

Gợi ý
  • Trang trí, test nhanh, mô hình: PLA ⭐
  • Vật dụng hàng ngày, hộp đựng: PETG ⭐
  • Chi tiết kỹ thuật, vỏ điện tử: ABS
  • Ốp điện thoại, phụ kiện mềm: TPU

Ví dụ thực tế: cùng 1 file, 4 vật liệu

File: móc khoá logo 28mm × 15mm × 3mm

Bóc tách chi phí
  • PLA: 5g → tiền nhựa 5.000đ, giá vốn 12.500đ
  • PETG: 5g → tiền nhựa 6.000đ, giá vốn 14.000đ
  • ABS: 5g → tiền nhựa 7.500đ, giá vốn 16.000đ
  • TPU: 5g → tiền nhựa 10.000đ, giá vốn 20.000đ

Giá vốn đã bao gồm điện, khấu hao, công xử lý và dự phòng in hỏng 15%. Dùng công cụ tính giá để bóc tách chính xác theo thông số máy của bạn.

Câu hỏi thường gặp

Nên in vật liệu nào cho người mới bắt đầu?

PLA — rẻ nhất, dễ in nhất, không cần buồng kín. Phù hợp trang trí, test nhanh, mô hình. Khi quen tay có thể chuyển sang PETG cho vật dụng bền hơn.

In 3D mất bao lâu?

Mô hình nhỏ 30 phút - 2 giờ, trung 2-8 giờ, lớn 12-48 giờ. Tùy kích thước, độ phức tạp và thông số in (tốc độ, layer height, inffill).

Giá in 3D Resin khác FDM thế nào?

Resin thường đắt hơn 1.5-2.5 lần so với FDM cùng kích thước. Chi tiết hơn, mịn hơn, nhưng giòn hơn và cần xử lý hóa chất (rửa, phơi UV).