Menu

Giá in 3D bao nhiêu 1 gram?

Giá in 3D FDM theo gram phụ thuộc vào loại nhựa, thương hiệu và số lượng mua. Bảng dưới đây là khoảng giá tham khảo tại Việt Nam năm 2026 — nhưng giá nhựa chỉ là một phần của giá vốn thật.

Cập nhật 25/08/2026 · Inkiri

Mục lục bài viết
  1. Bảng giá theo gram
  2. Gram trong slicer vs gram thật
  3. Quy đổi giá/kg sang tiền sản phẩm
  4. Tại sao các shop báo giá khác nhau
  5. Câu hỏi thường gặp
Trả lời nhanh
  • PLA: 900-1.200đ/gram (phổ biến nhất, rẻ nhất)
  • PETG: 1.000-1.500đ/gram (bền hơn, chịu nhiệt)
  • ABS: 1.200-1.800đ/gram (chịu nhiệt cao, cần buồng kín)
  • TPU: 1.500-2.500đ/gram (mềm dẻo, đàn hồi)
  • Lưu ý: đây chỉ là giá nhựa — cần cộng thêm điện, khấu hao, công để ra giá vốn thật.

Tính giá đầy đủ — nhập gram và giờ in, tool bóc tách tự động 5 khoản chi phí. Dùng công cụ tính giá →

Bảng giá in 3D theo gram (FDM, 2026)

Giá nhựa thô mua lẻ 1kg
  • PLA — 900-1.200đ/g | 260-350k/kg — Rẻ nhất, nhiều màu, dễ in
  • PETG — 1.000-1.500đ/g | 300-450k/kg — ⭐ Phổ biến nhất, bền, chịu nhiệt 80°C
  • ABS — 1.200-1.800đ/g | 350-550k/kg — Chịu nhiệt 100°C, cần buồng kín
  • TPU — 1.500-2.500đ/g | 450-750k/kg — Mềm dẻo như cao su, in chậm

Giá trên là giá nhựa thô khi mua lẻ 1kg. Giá cuộn nhỏ (100g-500g) thường cao hơn 20-40%. Mua sỉ 5-10kg có thể giảm 15-25%.

Gram trong slicer khác gram sản phẩm thật

Slicer tính gram = thể tích nhựa thực tế (bao gồm support, brim, purge khi đổi màu). Cân sản phẩm sau in = chỉ trọng lượng nhựa tạo thành sản phẩm. Chênh lệch: support có thể chiếm 10-30% lượng nhựa.

Ví dụ: móc khoá hiển thị 18g trong slicer, nhưng sản phẩm thật chỉ ~14g — nhưng bạn trả tiền cho 18g vì slicer tính đúng phần nhựa bạn dùng.

Xem chi tiết tại bài chi phí nhựa in 3D.

Quy đổi giá/kg sang tiền cho từng sản phẩm

Tiền nhựa = (số gram ÷ 1000) × giá mỗi kg

Ví dụ với PLA 1.000đ/g
  • Móc khoá nhỏ 8g → 8.000đ tiền nhựa
  • Móc khoá lớn 18g → 18.000đ tiền nhựa
  • Phone case 25g → 25.000đ tiền nhựa
  • Figurine 10cm 45g → 45.000đ tiền nhựa
  • Mô hình 20cm 180g → 180.000đ tiền nhựa

Đây chỉ tính phần nhựa. Giá vốn thật cao hơn gấp 2-4 lần khi cộng thêm điện, khấu hao và công. Dùng công cụ tính giá để bóc tách chính xác.

Tại sao các shop báo giá khác nhau?

Shop A báo 900đ/g, shop B báo 1.500đ/g — vì shop B tính cả điện, khấu hao, công, lợi nhuận vào “giá mỗi gram”. “Giá/gram” trên website shop thường là “giá bán trọn gói”, không chỉ tiền nhựa.

Cách check: hỏi shop “giá đó đã bao gồm điện và công chưa?” — nếu chưa, bạn phải tự cộng thêm.

Câu hỏi thường gặp

Giá in 3D PLA bao nhiêu 1 gram?

Giá nhựa PLA thô mua lẻ 1kg: 260-350k/kg, quy đổi 900-1.200đ/gram. Giá bán trọn gói tại shop thường 2.000-3.000đ/gram đã bao gồm điện, khấu hao, công.

In 3D 100 gram hết bao nhiêu tiền?

Nếu dùng PLA 1.000đ/g: tiền nhựa 100.000đ. Nhưng giá vốn thật cao gấp 2-4 lần khi cộng thêm điện, khấu hao máy và công xử lý. Dùng công cụ tính giá để bóc tách chính xác. Mở công cụ →

Mua nhựa in 3D ở đâu giá tốt?

Shopee, Tiki, các shop nhựa 3D chuyên dụng. So sánh giá/kg, chú ý giá giảm thường đi kèm số lượng mua (mua 5-10kg giảm 15-25%). Cuộn nhỏ 100-500g giá cao hơn 20-40% so với cuộn 1kg.